knucklehead
A boy is being a real knucklehead by trying to push a door that clearly says "PULL."
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ ngu ngốc, người đần độn: "knucklehead" là một từ lóng dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành xử một cách ngu ngốc. Từ này thường mang tính xúc phạm nhẹ hoặc thân mật, thể hiện ý kiến thấp về trí thông minh của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có ngu ngốc như vậy; lẽ ra anh phải biết là không nên chạm vào cái bếp nóng đó.)
- (Cái thằng đần độn đó lại quên chìa khóa và tự nhốt mình ngoài nhà rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "You knucklehead!": Một câu cảm thán thân mật dùng để mắng yêu hoặc trêu chọc ai đó vì hành động ngốc nghếch của họ.
- You left the milk out all night? You knucklehead! (Anh để sữa ngoài suốt đêm à? Đồ ngốc!)
Biến thể và từ gần giống
- Knuckleheaded (tính từ): có tính chất ngu ngốc, đần độn.
- That was a knuckleheaded mistake to make. (Đó là một sai lầm ngu ngốc.)
- Knucklehead (danh từ, không thay đổi): không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Dunce: học sinh kém thông minh, người chậm hiểu.
- Blockhead: người đầu óc đần độn, cứng nhắc.
- Numskull: kẻ ngu ngốc, đầu óc rỗng tuếch.
Thành ngữ liên quan
- "Knucklehead" thường được dùng như một thành ngữ thân mật, không có thành ngữ phức tạp hơn.