knuckles

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp ngón tay: "knuckles" các khớp nối giữa các đốt ngón tay, đặc biệt phần nhô lên khi bạn nắm tay lại.
    • khí bằng kim loại đeokhớp ngón tay: Trong ngữ cảnh khí, "knuckles" (thường gọi là "knuckle duster" hoặc "brass knuckles") một dụng cụ nhỏ bằng kim loại được đeo trên mu bàn tay, che phủ các khớp ngón tay, dùng để tăng sát thương khi đấm.
dụ sử dụng
  • Khớp ngón tay:

    • He cracked his knuckles before starting to type. (Anh ấy bẻ các khớp ngón tay trước khi bắt đầu phím.)
    • Her knuckles turned white as she gripped the steering wheel tightly. (Các khớp ngón tay ấy trắng bệch khi nắm chặtlăng.)
  • khí đeokhớp ngón tay:

    • The police found a pair of brass knuckles in his pocket. (Cảnh sát tìm thấy một cặp khí đeo khớp ngón tay bằng đồng trong túi anh ta.)
    • Using knuckles in a fight is considered a serious crime. (Sử dụng khí đeo khớp ngón tay trong ẩu đả được coi một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rap someone's knuckles": phê bình hoặc trừng phạt nhẹ nhàng (nghĩa bóng).

    • The teacher rapped his knuckles for talking in class. (Giáo viên phê bình nhẹ nhàng cậu ấy nói chuyện trong lớp.)
  • "knuckle sandwich" (thành ngữ): đấm vào miệng hoặc hàm.

    • If you don't shut up, I'll give you a knuckle sandwich! (Nếu anh không im miệng, tôi sẽ cho anh một đấm vào hàm!)
Biến thể từ gần giống
  • Knuckle (danh từ số ít): một khớp ngón tay đơn lẻ.

    • He hit his knuckle against the wall. (Anh ấy đập một khớp ngón tay vào tường.)
  • Knuckled (tính từ): các khớp ngón tay nhô lên hoặc hình dạng như khớp ngón tay.

    • The knuckled surface of the tool provided a better grip. (Bề mặt các khớp ngón tay của dụng cụ mang lại độ bám tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joints (khớp): chỉ chung các khớp trong cơ thể, bao gồm khớp ngón tay.
  • Brass knuckles ( khí đeo khớp ngón tay bằng đồng): một loại khí cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knuckle down: bắt đầu làm việc nghiêm túc chăm chỉ.

    • It's time to knuckle down and finish this project. (Đã đến lúc bắt tay làm việc nghiêm túc hoàn thành dự án này.)
  • Knuckle under: chịu khuất phục, nhượng bộ dưới áp lực.

    • He refused to knuckle under to their demands. (Anh ấy từ chối khuất phục trước yêu cầu của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Near the knuckles": gần với mức độ thô lỗ hoặc không phù hợp.

    • His joke was a bit near the knuckles, but everyone laughed. (Trò đùa của anh ấy hơi thô lỗ, nhưng mọi người đều cười.)
  • "Give someone the knuckles": đấm ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực đường phố).