knurled
/nə:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khía, có gờ: Mô tả bề mặt của một vật (thường bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ) được tạo ra những đường rãnh, gờ hoặc vết lồi lõm nhỏ, thô ráp. Mục đích chính là để tăng độ ma sát, giúp cầm nắm hoặc vặn xoắn dễ dàng hơn.
- Có những cục nổi tròn: Chỉ bề mặt được tạo hình với những điểm hoặc nút nhỏ nổi lên, thường theo một mẫu hình học đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knurled knob on the microscope allows for precise focusing. (Núm có khía trên kính hiển vi cho phép lấy nét chính xác.)
- He preferred tools with knurled handles for a better grip. (Anh ấy thích những dụng cụ có tay cầm có khía để cầm chắc tay hơn.)
- The surface of the old coin was worn, but the knurled edge was still visible. (Bề mặt đồng xu cũ đã bị mòn, nhưng cạnh có khía vẫn còn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Knurled finish": Hoàn thiện bề mặt có khía. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình hoặc kết quả của việc tạo bề mặt có khía.
- The custom flashlight features a knurled finish for both aesthetics and functionality. (Chiếc đèn pin tùy chỉnh có bề mặt hoàn thiện dạng khía vừa để thẩm mỹ vừa để tăng tính năng.)
"Knurled pattern": Họa tiết/kiểu khía. Chỉ thiết kế cụ thể của các đường khía hoặc nút nổi.
- The diamond knurled pattern on the grip is very effective. (Họa tiết khía hình kim cương trên tay cầm rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Knurl (Danh từ): Một khía, gờ hoặc nút nổi nhỏ trên bề mặt; cũng có thể chỉ toàn bộ bề mặt có khía hoặc công cụ dùng để tạo khía.
- Each knurl on the handle provides extra traction. (Mỗi khía trên tay cầm đều tạo thêm độ bám.)
Knurling (Danh từ): Hành động, quá trình tạo khía lên một bề mặt; hoặc kết quả của quá trình đó (phần bề mặt đã được tạo khía).
- The knurling on the bolt prevents it from slipping. (Phần khía trên con bu-lông ngăn nó bị trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Ridged: Có gờ, có sống nổi lên.
- Textured: Có kết cấu bề mặt (thô, nhám).
- Milled: Được phay, gia công (thường tạo ra bề mặt có khía tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "knurled" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knurled".)
tính từ
- có khía, có những cục nổi tròn (ở kim loại)