knut hamsun

knut hamsun

A man reads a novel by Knut Hamsun in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn Na Uy (1859-1952): "Knut Hamsun" tên của một tiểu thuyết gia người Na Uy nổi tiếng, đoạt giải Nobel Văn học năm 1920. Ông được biết đến với các tác phẩm mang tính tâm lý sâu sắc, thường khắc họa cuộc sống nông thôn nội tâm con người.

dụ sử dụng
  • (Knut Hamsun wrote many influential literary works, such as "Mysteries" and "Hunger.")
  • (The Nobel Prize in Literature in 1920 was awarded to Knut Hamsun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Knut Hamsun": các tác phẩm của Knut Hamsun, thường được nghiên cứu trong văn học hiện đại.

    • The works of Knut Hamsun are known for their exploration of human psychology. (Các tác phẩm của Knut Hamsun nổi tiếng với việc khám phá tâm lý con người.)
  • "Knut Hamsun's influence": ảnh hưởng của Knut Hamsun, đặc biệt trong văn học Bắc Âu.

    • Knut Hamsun's influence can be seen in later Scandinavian writers. (Ảnh hưởng của Knut Hamsun có thể thấycác nhà văn Bắc Âu sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamsun (danh từ riêng): tên viết tắt hoặc cách gọi rút gọn của Knut Hamsun.
    • Hamsun's writing style is unique and introspective. (Phong cách viết của Hamsun độc đáo mang tính nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Na Uy: Norwegian writer (dịch nghĩa, không phải đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng).
  • Tiểu thuyết gia đoạt giải Nobel: Nobel Prize-winning novelist (mô tả, không phải đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Knut Hamsun" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên riêng.