ko'd

ko'd

The boxer was ko'd in the final round.

Định nghĩa

Tính từ: Bị đánh bất tỉnh, bị hạ gục (bởi một đánh mạnh).

dụ sử dụng
  • (Sau đấm, quyền Anh đã hoàn toàn bị hạ gục.)
  • (Anh ta bị đánh bất tỉnh ngay trong hiệp đầu tiên của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ko'd by something": bị đánh bất tỉnh bởi một thứ đó (có thể vật hoặc ẩn dụ).
    • The soldier was ko'd by a blow to the head. (Người lính bị đánh bất tỉnh bởi một đánh vào đầu.)
  • "to feel ko'd": cảm thấy kiệt sức hoặc choáng váng (nghĩa bóng).
    • After working for 12 hours straight, I felt completely ko'd. (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • KO (n): đánh hạ gục, viết tắt của "knockout".
    • He won the fight by a KO in the second round. (Anh ấy thắng trận đấu bằng một hạ gụchiệp hai.)
  • Knockout (adj): khả năng hạ gục; cũng dùng để chỉ điều đó rất ấn tượng.
    • That was a knockout punch. (Đó một đấm hạ gục.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất tỉnh: không còn tỉnh táo.
  • Hạ gục: bị đánh ngã hoặc mất khả năng chiến đấu.
  • Choáng váng: cảm thấy mơ hồ, không tỉnh táo (nhưng không hoàn toàn bất tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock out: hạ gục, đánh bất tỉnh.
    • The boxer knocked out his opponent in the third round. ( quyền Anh đã hạ gục đối thủ của mìnhhiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Out for the count: bị hạ gục hoàn toàn, không thể đứng dậy (thường dùng trong quyền Anh hoặc nghĩa bóng).
    • After the bad news, he was out for the count for days. (Sau tin xấu, anh ấy như bị hạ gục trong nhiều ngày.)