kobe

kobe

Kobe is a major port city in Japan with many ships in its harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Kobe: Một thành phố cảng lớn của Nhật Bản, nằmvịnh Osaka, phía nam đảo Honshu. Thành phố này nổi tiếng với thịt Kobe từng bị tàn phá nặng nề bởi một trận động đất lớn vào năm 1995.
dụ sử dụng
  • (Kobe một thành phố cảng xinh đẹp với lịch sử phong phú.)
  • (Trận động đất năm 1995 đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho Kobe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kobe beef": Thịt Kobe – một loại thịt cao cấp nguồn gốc từ giống Wagyu nuôi tại vùng Kobe, Nhật Bản. Đây một thuật ngữ phổ biến trong ẩm thực.
    • Kobe beef is known for its marbling and tenderness. (Thịt Kobe nổi tiếng với vân mỡ độ mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kobean (tính từ, hiếm): thuộc về thành phố Kobe.
    • The Kobean culture is a blend of traditional and modern influences. (Văn hóa Kobe sự pha trộn giữa ảnh hưởng truyền thống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kobe" một danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Thành phố cảng Nhật Bản: port city in Japan.
    • Nơi sản xuất thịt Kobe: home of Kobe beef.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Kobe" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Kobe beef" (thành ngữ ẩm thực): Chỉ một thứ đó cao cấp, sang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
    • That steak is the Kobe beef of all steaks. (Miếng bít tết đó đỉnh cao của mọi miếng bít tết.)