kobenhavn
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Kobenhavn (cũng viết là Copenhagen) là tên thủ đô và thành phố lớn nhất của Đan Mạch, nằm trên đảo Zealand. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia này, nổi tiếng với kiến trúc cổ kính, kênh đào thơ mộng và lối sống hiện đại.
- Ví dụ: Kobenhavn is sometimes called the Paris of the North. (Kobenhavn đôi khi được gọi là Paris của phương Bắc.)
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn mơ ước được đến thăm Kobenhavn để xem tượng Nàng tiên cá.)
- (Thành phố Kobenhavn nổi tiếng với những con đường thân thiện với xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kobenhavn" trong văn cảnh du lịch: Thường được dùng để chỉ điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích văn hóa Bắc Âu. : (Một chuyến đi đến Kobenhavn mang đến sự kết hợp giữa lịch sử và thiết kế hiện đại.)
- "Kobenhavn" trong kinh tế: Đề cập đến trung tâm tài chính và công nghệ của Đan Mạch. : (Nhiều công ty khởi nghiệp chọn Kobenhavn làm căn cứ nhờ hệ sinh thái sáng tạo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Copenhagen (danh từ riêng): Phiên âm tiếng Anh của "Kobenhavn", thường được dùng phổ biến trong văn bản quốc tế. : (Copenhagen là tên tiếng Anh của Kobenhavn.)
- København (danh từ riêng): Cách viết gốc tiếng Đan Mạch với ký tự đặc biệt "ø". : (Cách viết tiếng Đan Mạch của thủ đô là København.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Đan Mạch: Cụm từ thay thế phổ biến trong văn bản hành chính. :
- Paris của phương Bắc: Biệt danh lãng mạn dành cho Kobenhavn. :