kobo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Nigeria: "kobo" là một đơn vị tiền tệ nhỏ của Nigeria, tương đương với 1/100 naira (đơn vị tiền tệ chính của nước này). Tên gọi này được sử dụng phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Một naira bằng một trăm kobos.)
- (Giá của ổ bánh mì là năm mươi kobos.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kobo" không có dạng số nhiều thay đổi: trong tiếng Anh, "kobo" thường được giữ nguyên ở dạng số nhiều (kobos) hoặc dùng dạng "kobo" cho cả số ít và số nhiều.
- He paid with ten kobo. (Anh ấy đã trả bằng mười kobo.)
Biến thể và từ gần giống
- Naira (n): đơn vị tiền tệ chính của Nigeria, 1 naira = 100 kobos.
- The naira is the official currency of Nigeria. (Naira là đơn vị tiền tệ chính thức của Nigeria.)
Từ đồng nghĩa
- Cent: đơn vị tiền tệ nhỏ tương tự ở nhiều quốc gia (ví dụ: Mỹ, Canada).
- Penny: đơn vị tiền tệ nhỏ ở Anh và một số nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kobo".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a kobo": không đáng giá một xu, không có giá trị gì.
- His promise is not worth a kobo. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)