kochia scoparia

kochia scoparia

A gardener trims a kochia scoparia bush in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau dền cơm (loài thực vật): "Kochia scoparia" tên khoa học của một loài cây thân thảo hàng năm, thuộc họ Dền (Amaranthaceae). Cây nguồn gốc từ châu Á châu Âu, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, làm thực phẩm hoặc làm thuốc.
    • Đặc điểm hình thái: Cây thân phân nhánh dày đặc, hẹp dài, màu xanh lục vào mùa chuyển sang màu tím đỏ vào mùa thu, tạo nên vẻ đẹp trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kochia scoparia is often used as a medicinal plant in traditional Asian medicine. (Cây rau dền cơm thường được dùng làm cây thuốc trong y học cổ truyền châu Á.)
    • The leaves of Kochia scoparia turn a vibrant red in autumn. ( của cây rau dền cơm chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
    • Farmers sometimes grow Kochia scoparia as animal feed. (Nông dân đôi khi trồng cây rau dền cơm làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Kochia scoparia" (thường gọi là "địa phu tử" trong tiếng Trung) được sử dụng để điều trị các bệnh về da như chàm, mề đay, hoặc viêm da.
    • Extracts from Kochia scoparia have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây rau dền cơm đặc tính chống viêm.)
  • Trong làm cảnh: Cây được trồng thành hàng rào hoặc cây cảnh nhờ khả năng thay đổi màu sắc theo mùa.
    • The autumn foliage of Kochia scoparia creates a stunning landscape. ( mùa thu của cây rau dền cơm tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kochia (danh từ): Tên chi thực vật, thường được dùng để chỉ loài cây này một cách ngắn gọn.
    • Kochia is a drought-tolerant plant. (Cây kochia loài cây chịu hạn tốt.)
  • Burning bush (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh của "Kochia scoparia" chuyển màu đỏ rực vào mùa thu, trông như bụi lửa.
    • The burning bush is a popular ornamental plant in gardens. (Cây bụi lửa loại cây cảnh phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer cypress: Tên thông dụng khác, chỉ cây tán mềm mại giống cây bách.
  • Mexican fireweed: Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ, nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ của vào mùa thu.
Các cụm từ liên quan
  • Kochia scoparia seed: Hạt của cây, được dùng trong y học hoặc làm thức ăn gia cầm.
    • The seeds of Kochia scoparia are rich in oil. (Hạt của cây rau dền cơm giàu dầu.)
  • Kochia scoparia extract: Chiết xuất từ cây, dùng trong mỹ phẩm hoặc thuốc.
    • Kochia scoparia extract is used in anti-itch creams. (Chiết xuất cây rau dền cơm được dùng trong kem chống ngứa.)
Thành ngữ liên quan
  • "As red as Kochia scoparia in autumn": Thành ngữ mô tả màu đỏ rực rỡ, gợi nhớ đến cây chuyển màu vào mùa thu.
    • Her cheeks were as red as Kochia scoparia in autumn after the long run. ( ấy đỏ như cây rau dền cơm vào mùa thu sau cuộc chạy dài.)