kodiak island

kodiak island

Kodiak Island is home to many brown bears and rugged coastal landscapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Kodiak: "Kodiak Island" một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía nam của Alaska, trong vịnh Alaska. Đây nơi khu định cư châu Âu đầu tiên trong khu vực, được thành lập bởi người Nga vào năm 1784.

dụ sử dụng
  • (Đảo Kodiak nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ động vật hoang dã phong phú.)
  • (Khu định cư châu Âu đầu tiên trên Đảo Kodiak được thành lập bởi những người buôn lông thú người Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kodiak Island" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, địa , hoặc du lịch.
    • Historians often study the Russian influence on Kodiak Island. (Các nhà sử học thường nghiên cứu ảnh hưởng của người Nga lên Đảo Kodiak.)
Biến thể từ gần giống
  • Kodiak (n): cũng có thể dùng để chỉ loài gấu nâu lớn sống trên đảo, gọi là "gấu Kodiak".
    • The Kodiak bear is one of the largest subspecies of brown bear. (Gấu Kodiak một trong những phân loài gấu nâu lớn nhất.)
  • Kodiak Island Borough (n): một đơn vị hành chính bao gồm đảo Kodiak các đảo lân cận.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
    • Island (hòn đảo) trong ngữ cảnh chung.
    • Alaskan island (đảo Alaska) để chỉ vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "Kodiak Island".
Thành ngữ liên quan
  • "Kodiak moment" (thành ngữ không chính thức): một khoảnh khắc đáng nhớ hoặc ấn tượng, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc phiêu lưu.
    • Watching the sunrise over the mountains was a true Kodiak moment. (Ngắm bình minh trên những ngọn núi thực sự một khoảnh khắc Kodiak.)