kogia breviceps

kogia breviceps

A marine biologist observes a kogia breviceps swimming near the surface.

Định nghĩa

Kogia breviceps một danh từ dùng để chỉ một loài cá voi nhỏ, thuộc họ cá voi răng, sinh sốngvùng nước ấm dọc theo cả hai bờ biển của Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài Kogia breviceps thường được gọi là cá voi nhà táng lùn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy Kogia breviceps kiếm ănvùng nước ven biển ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kogia breviceps" thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sinh học biển, hoặc các báo cáo về động vật dưới nước.
    • The taxonomy of Kogia breviceps has been revised in recent decades. (Phân loại học của Kogia breviceps đã được sửa đổi trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kogia simus (danh từ): một loài cá voi nhỏ khác trong cùng chi, thường được gọi là cá voi nhà táng lùn, kích thước nhỏ hơn Kogia breviceps.
    • Kogia simus is sometimes confused with Kogia breviceps due to their similar appearance. (Kogia simus đôi khi bị nhầm lẫn với Kogia breviceps do ngoại hình tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá voi nhà táng lùn (danh từ): tên thông thường trong tiếng Việt.
    • Cá voi nhà táng lùn (Kogia breviceps) loài hiếm gặpvùng biển Việt Nam. (Cá voi nhà táng lùn (Kogia breviceps) loài hiếm gặpvùng biển Việt Nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Kogia breviceps" đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Kogia breviceps" đây thuật ngữ chuyên ngành.