kohlrabi

/'koul'rɑ:bi/
Học thuật
Thân thiện
kohlrabi

A farmer harvests a fresh kohlrabi from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Su hào: Một loại rau củ thuộc họ cải, phần thân phình to, tròn, mọc trên mặt đất, ăn được. Phần thân này vị ngọt nhẹ giòn, thường được dùng trong các món salad, súp, hoặc hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a fresh kohlrabi at the market. (Tôi đã mua một củ su hào tươichợ.)
    • Kohlrabi can be eaten raw or cooked. (Su hào có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
    • The recipe calls for one large kohlrabi, peeled and diced. (Công thức yêu cầu một củ su hào lớn, gọt vỏ cắt hạt lựu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kohlrabi leaves": của cây su hào, cũng có thể ăn được thường được nấu như các loại rau xanh khác.
    • Don't throw away the kohlrabi leaves; you can sauté them with garlic. (Đừng vứt su hào đi; bạn có thể xào chúng với tỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnip (n): Củ cải, một loại rau củ khác hình dáng tương tự nhưng thường thuộc loài khác.
  • Cabbage (n): Bắp cải, một loại rau cùng họ với su hào.
  • Stem vegetable (n): Rau thân củ, nhóm thực vật bao gồm su hào.
Từ đồng nghĩa
  • German turnip: Củ cải Đức (một tên gọi khác của su hào trong tiếng Anh, dựa trên nguồn gốc).
  • Cabbage turnip: Củ cải bắp cải (tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ 'kohlrabi' đây một danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'kohlrabi'.)

kohlrabi

A farmer harvests a fresh kohlrabi from the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) su hào

Từ có nhắc đến "kohlrabi"