kokoi venom
Định nghĩa
Danh từ: - Nọc độc kokoi: Một loại độc tố thần kinh mạnh được tìm thấy trong một loài ếch cụ thể (thường là ếch phi tiêu độc). Chất này có khả năng gây tê liệt và tử vong nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- (Người bản địa đã dùng nọc độc kokoi để tẩm vào đầu mũi tên của súng thổi.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nọc độc kokoi vì tiềm năng ứng dụng y học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extract kokoi venom": chiết xuất nọc độc kokoi.
- The process to extract kokoi venom from the frog is extremely delicate. (Quá trình chiết xuất nọc độc kokoi từ ếch là cực kỳ tinh tế.)
"lethal dose of kokoi venom": liều lượng gây chết người của nọc độc kokoi.
- A single milligram of kokoi venom can constitute a lethal dose for a human. (Một miligam nọc độc kokoi có thể tạo thành liều gây chết người đối với con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Kokoi (n): tên gọi của loài ếch sản xuất nọc độc này (thường là ếch phi tiêu độc, chi ).
- Venomous (adj): có chứa nọc độc.
- The kokoi frog is one of the most venomous animals on Earth. (Ếch kokoi là một trong những loài động vật có nọc độc nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Frog poison: chất độc từ ếch.
- Batrachotoxin: một loại độc tố thần kinh cụ thể có trong nọc độc kokoi (thực tế, nọc độc kokoi chứa batrachotoxin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kokoi venom".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kokoi venom".