kola nut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây côla: "kola nut" có thể chỉ cây thân gỗ lớn, có quả hạch màu nâu, chứa caffeine và là nguồn gốc của chiết xuất côla.
- Hạt côla: "kola nut" cũng dùng để chỉ hạt màu nâu, có vị đắng, chứa caffeine, được dùng để sản xuất đồ uống côla và các chất kích thích.
Ví dụ sử dụng
Cây côla:
- The kola nut tree is native to West Africa. (Cây côla có nguồn gốc từ Tây Phi.)
- Farmers cultivate kola nut trees for their valuable seeds. (Nông dân trồng cây côla để lấy hạt có giá trị.)
Hạt côla:
- Chewing kola nut is a traditional practice in some African cultures. (Nhai hạt côla là một tập tục truyền thống ở một số nền văn hóa châu Phi.)
- The kola nut is known for its high caffeine content. (Hạt côla nổi tiếng với hàm lượng caffeine cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kola nut extract": chiết xuất hạt côla, thường dùng trong sản xuất nước giải khát.
- Many soft drinks originally contained kola nut extract. (Nhiều loại nước giải khát ban đầu có chứa chiết xuất hạt côla.)
"kola nut ceremony": nghi lễ côla, một phong tục quan trọng trong văn hóa Tây Phi, thể hiện lòng hiếu khách và sự tôn trọng.
- The kola nut ceremony is performed to welcome guests. (Nghi lễ côla được thực hiện để chào đón khách.)
Biến thể và từ gần giống
Cola (danh từ): đồ uống côla (thường viết tắt của "kola nut extract").
- I prefer cola over other sodas. (Tôi thích côla hơn các loại nước ngọt khác.)
Kola (danh từ): tên gọi khác của cây hoặc hạt côla.
- Kola is a key ingredient in traditional medicine. (Côla là một thành phần quan trọng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Cola nut: hạt côla (cách gọi phổ biến khác).
- Bitter kola: hạt côla đắng (một loại hạt côla có vị đắng hơn).
Cụm từ liên quan
- "to offer kola nut": dâng hạt côla (một cử chỉ lịch sự và tôn trọng trong văn hóa Tây Phi).
- The chief offered kola nut to the visitors. (Tù trưởng đã dâng hạt côla cho các vị khách.)
Thành ngữ liên quan
- "the kola nut of peace": hạt côla hòa bình, tượng trưng cho sự hòa giải và hòa thuận.
- Sharing a kola nut is the kola nut of peace between the two families. (Chia sẻ một hạt côla là hạt côla hòa bình giữa hai gia đình.)