kola peninsula

kola peninsula

The Kola Peninsula is a vast, rocky landmass surrounded by cold northern seas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Kola: "Kola Peninsula" một bán đảo nằmphía tây bắc nước Nga, nhô ra phía đông giữa biển Barents biển Trắng. Đây một khu vực địa quan trọng với địa hình chủ yếu đồi núi lãnh nguyên.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Kola nổi tiếng với khí hậu Bắc Cực khắc nghiệt.)
  • (Nhiều khoáng sản hiếm được tìm thấybán đảo Kola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kola Peninsula" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử, hoặc khai thác tài nguyên.
    • The Kola Peninsula is a strategic location for Russian naval bases. (Bán đảo Kola một vị trí chiến lược cho các căn cứ hải quân Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp nào của "Kola Peninsula" đây một danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Kola (n): tên của một vùng hoặc con sông ở Nga.
      • The Kola River flows through the peninsula. (Sông Kola chảy qua bán đảo này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Nga ở Bắc Cực: một cách miêu tả thay thế, nhưng không chính xác bằng "Kola Peninsula".
  • Vùng Murmansk: khu vực hành chính bao gồm phần lớn bán đảo Kola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Kola Peninsula" một địa danh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Kola Peninsula". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ:
    • "The Kola Peninsula's strategic importance": tầm quan trọng chiến lược của bán đảo Kola.
      • The Kola Peninsula's strategic importance grew during the Cold War. (Tầm quan trọng chiến lược của bán đảo Kola tăng lên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)