kolami
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Kolami: "kolami" là tên gọi của một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Dravidian, được sử dụng bởi dân tộc Kolam ở miền trung Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Người Kolam nói tiếng Kolami như tiếng mẹ đẻ của họ.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Kolami để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Dravidian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kolami language": cụm từ dùng để chỉ chính xác ngôn ngữ này trong các ngữ cảnh học thuật.
- The Kolami language is endangered, with only a few thousand speakers remaining. (Ngôn ngữ Kolami đang bị đe dọa, chỉ còn vài nghìn người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Kolam (danh từ): tên gọi của dân tộc sử dụng ngôn ngữ Kolami.
- The Kolam are an indigenous tribe in central India. (Người Kolam là một bộ lạc bản địa ở miền trung Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, vì "kolami" là một tên riêng chỉ một ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "kolami".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "kolami".