kolkwitzia

kolkwitzia

A gardener prunes a flowering kolkwitzia in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Kolkwitzia: "kolkwitzia" một danh từ chỉ một chi thực vật nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae), chỉ gồm một loài duy nhấtcây bụi hoa hồng, thường được gọi là "bụi hoa đẹp" (beauty bush).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kolkwitzia is a popular ornamental shrub in gardens. (Cây kolkwitzia một loại cây bụi trang trí phổ biến trong các khu vườn.)
    • I planted a kolkwitzia in my backyard last spring. (Tôi đã trồng một cây kolkwitzia ở sân sau nhà vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kolkwitzia amabilis": tên khoa học của loài duy nhất trong chi này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Kolkwitzia amabilis is known for its cascading branches and pink flowers. (Kolkwitzia amabilis nổi tiếng với các cành rủ xuống hoa màu hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kolkwitzia amabilis (danh từ khoa học): tên loài duy nhất trong chi Kolkwitzia.
    • The Kolkwitzia amabilis blooms in late spring. (Cây Kolkwitzia amabilis nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauty bush: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
    • The beauty bush is another name for kolkwitzia. (Beauty bush một tên gọi khác của cây kolkwitzia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kolkwitzia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "kolkwitzia".

Từ gần giống

Từ chứa "kolkwitzia"