komodo lizard

komodo lizard

A Komodo lizard rests on a sunlit rock near the water.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ đà Komodo: Một loài thằn lằn lớn nhất thế giới, có thể dài tới 10 feet (khoảng 3 mét), được tìm thấy trên các hòn đảo của Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Kỳ đà Komodo một loài săn mồi mạnh mẽ.)
  • (Du khách thường đến Indonesia để ngắm kỳ đà Komodo trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Komodo lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc du lịch khi nói về các loài động vật hoang dã đặc hữu.
  • Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bộ phim tài liệu hoặc bài viết về động vật nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Komodo dragon: tên gọi phổ biến khác của loài này, đồng nghĩa hoàn toàn với "komodo lizard".
  • Monitor lizard (kỳ đà): một nhóm thằn lằn lớn, trong đó kỳ đà Komodo thành viên nổi bật nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Komodo dragon: rồng Komodo (tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh).
  • Varanus komodoensis: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "komodo lizard".
Thành ngữ liên quan
  • "To be the komodo lizard in the room": (không phổ biến) một cách nói ẩn dụ để chỉ một điều đó to lớn, đáng sợ hoặc khó tránh, tương tự như thành ngữ "con voi trong phòng".