kongfuze
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Khổng Tử: Tên gọi một nhà triết học Trung Quốc, người có các tư tưởng và lời dạy được tập hợp lại sau khi ông mất, tạo nền tảng cho một học thuyết triết học gọi là Nho giáo (khoảng 551-478 TCN). Từ "kongfuze" là cách phiên âm tên của ông trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Khổng Tử được coi là một trong những nhà triết học có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
- (Những lời dạy của Khổng Tử nhấn mạnh đạo đức, lòng trung thành với gia đình và sự kính trọng người lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"According to Kongfuze": Theo quan điểm của Khổng Tử.
- According to Kongfuze, a harmonious society begins with the individual's self-cultivation. (Theo Khổng Tử, một xã hội hài hòa bắt đầu từ sự tu dưỡng bản thân của mỗi cá nhân.)
"The philosophy of Kongfuze": Triết lý của Khổng Tử.
- The philosophy of Kongfuze has deeply influenced East Asian cultures for centuries. (Triết lý của Khổng Tử đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nền văn hóa Đông Á trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Confucius: Tên gọi phổ biến hơn của Khổng Tử trong tiếng Anh, xuất phát từ cách Latin hóa tên gốc.
- Confucianism (Nho giáo): Học thuyết triết học dựa trên tư tưởng của Khổng Tử.
- Confucianism emphasizes the importance of education and ethical behavior. (Nho giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục và hành vi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Khổng Tử: Tên gọi trong tiếng Việt.
- Confucius: Tên gọi Latin hóa thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- Kongfuze's Analects (Luận ngữ): Tập hợp các lời dạy của Khổng Tử.
- The Analects of Kongfuze is a key text in Confucian philosophy. (Luận ngữ của Khổng Tử là một văn bản quan trọng trong triết học Nho giáo.)
Thành ngữ liên quan
- The way of Kongfuze (Đạo Khổng): Chỉ con đường tu dưỡng đạo đức theo tư tưởng của Khổng Tử.
- Following the way of Kongfuze means practicing benevolence and righteousness. (Theo đạo Khổng có nghĩa là thực hành nhân ái và chính nghĩa.)