kongo
A teacher writes the word "kongo" on the chalkboard during a language lesson.
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Kongo: "kongo" là một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nói bởi người Kongo sống trong các khu rừng nhiệt đới của Zaire (nay là Cộng hòa Dân chủ Congo), Congo, và Angola.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Kongo được hàng triệu người ở Trung Phi sử dụng.)
- (Cô ấy đang học tiếng Kongo để kết nối với di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kongo" cũng có thể dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến người Kongo hoặc ngôn ngữ này:
- The Kongo culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Kongo rất phong phú về truyền thống truyền miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kongo (tính từ): thuộc về người Kongo hoặc ngôn ngữ Kongo.
- Kongo art is known for its intricate masks. (Nghệ thuật Kongo nổi tiếng với những chiếc mặt nạ tinh xảo.)
- Kongolese (tính từ, danh từ): một cách gọi khác cho người Kongo hoặc những thứ liên quan đến Kongo, thường dùng trong văn phong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Kikongo: một tên gọi khác của ngôn ngữ Kongo, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
- Ngôn ngữ Bantu: mặc dù không đồng nghĩa chính xác, "Kongo" thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho "kongo" vì đây là tên ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kongo".