kookaburra

kookaburra

A kookaburra sits on a branch laughing at the sunrise.

Định nghĩa

Danh từ: Kookaburra một loài chim bói cá lớn nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với tiếng kêu to, vang giống như tiếng cười khúc khích hoặc tiếng cười sằng sặc. Tiếng kêu đặc trưng này thường được nghe vào lúc bình minh hoàng hôn.

dụ sử dụng
  • (Chim kookaburra thường được gọi là "con lừa cười" tiếng kêu đặc biệt của .)
  • (Chúng tôi thức dậy với tiếng cười của một con kookaburra trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh like a kookaburra": cười to vang, thường một cách cười vui vẻ hoặc chế nhạo.
    • He told such a funny joke that she laughed like a kookaburra. (Anh ấy kể một câu chuyện cười đến nỗi ấy cười như chim kookaburra.)
Biến thể từ gần giống
  • Kookaburra (danh từ): không biến thể hoặc từ ghép phổ biến. Từ này thường đứng một mình để chỉ loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Laughing jackass (danh từ): tên gọi thông tục khác của chim kookaburra, dựa trên tiếng kêu giống tiếng cười của .
    • The laughing jackass is a familiar sound in the Australian bush. (Con "laughing jackass" một âm thanh quen thuộc trong vùng bụi rậm Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "kookaburra".

Thành ngữ liên quan
  • "Kookaburra laugh": tiếng cười to, vang đặc trưng, thường được dùng để miêu tả tiếng cười của con người.
    • Her laughter had a kookaburra quality, loud and infectious. (Tiếng cười của ấy mang chất giọng kookaburra, to dễ lây lan.)