kopiyka

kopiyka

A coin jar holds several kopiykas.

Định nghĩa

Danh từ: Kopiyka đơn vị tiền tệ phụ của Ukraine, tương đương với 1/100 của đồng hryvnia. Từ này chỉ một đồng xu hoặc đơn vị giá trị nhỏ nhất trong hệ thống tiền tệ Ukraine.

dụ sử dụng
  • (Một trăm kopiyka bằng một hryvnia.)
  • ( ấy tìm thấy một đồng kopiyka trên đường phố.)
  • (Giá của bánh mì 15 hryvnia 50 kopiyka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kopiyka" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại, hoặc khi nói về giá cả hàng hóa nhỏ lẻ ở Ukraine.
  • Trong văn nói, người Ukraine có thể dùng "kopiyka" để chỉ một số tiền rất nhỏ, tương tự như "cent" trong tiếng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Kopiyka (số nhiều: hoặc trong tiếng Ukraine): không biến thể đáng kể trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Ukraine, dạng số nhiều .
  • Hryvnia: đơn vị tiền tệ chính của Ukraine, trong đó kopiyka đơn vị phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Cent: đơn vị tiền tệ phụ tương tự (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa cent thuộc các hệ thống tiền tệ khác, như đô la Mỹ).
  • Penny: đơn vị tiền xu nhỏ nhất trong hệ thống tiền tệ Anh hoặc Mỹ (dùng để so sánh, không phải đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kopiyka".

Thành ngữ liên quan
  • "Not a kopiyka": có nghĩa "không một đồng nào", dùng để chỉ sự thiếu thốn hoặc không tiền.
    • He doesn't have a kopiyka to his name. (Anh ấy không một đồng kopiyka nào trong tài sản của mình.)