koplik's spots

koplik's spots

A doctor uses a tongue depressor to examine the patient's mouth for Koplik's spots.

Định nghĩa

Koplik's spots một danh từ chỉ các đốm nhỏ màu đỏ với tâm trắng xuất hiện trên màng nhầy của miệng lưỡi. Đây triệu chứng của bệnh sởi, thường xuất hiện một hoặc hai ngày trước khi phát ban sởi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xác định các đốm Koplik bên trong miệng bệnh nhân, xác nhận chẩn đoán bệnh sởi.)
  • (Các đốm Koplik dấu hiệu sớm quan trọng giúp phân biệt bệnh sởi với các bệnh nhiễm virus khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "koplik's spots as a prodromal sign": đốm Koplik như một dấu hiệu tiền triệu.
    • In clinical practice, koplik's spots serve as a prodromal sign of measles, appearing before the characteristic rash. (Trong thực hành lâm sàng, các đốm Koplik đóng vai trò dấu hiệu tiền triệu của bệnh sởi, xuất hiện trước khi phát ban đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Koplik spots (danh từ): cách viết tắt phổ biến, cùng nghĩa.
    • The presence of Koplik spots is pathognomonic for measles. (Sự hiện diện của các đốm Koplik dấu hiệu bệnh đặc trưng cho bệnh sởi.)
  • Koplik's sign (danh từ): thuật ngữ y học thay thế, chỉ cùng triệu chứng.
    • Koplik's sign is considered a classic diagnostic criterion for measles. (Dấu hiệu Koplik được coi tiêu chuẩn chẩn đoán kinh điển cho bệnh sởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đốm tiền triệu sởi: mô tả y học tương đương.
  • Dấu hiệu Koplik: cách gọi khác trong văn cảnh lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Appear as koplik's spots: xuất hiện dưới dạng đốm Koplik.
    • The rash of measles is often preceded by koplik's spots appearing on the buccal mucosa. (Phát ban sởi thường trước bởi các đốm Koplik xuất hiện trên niêm mạc .)
  • Detect koplik's spots: phát hiện các đốm Koplik.
    • Early detection of koplik's spots can aid in timely quarantine and treatment. (Phát hiện sớm các đốm Koplik có thể hỗ trợ cách ly điều trị kịp thời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)