koppie

koppie

A small koppie rises from the grassy plain.

Định nghĩa

Danh từ: Koppie (số nhiều: koppies) một ngọn đồi nhỏ nhô lên từ vùng đồng bằng (veld) ở châu Phi. Từ này nguồn gốc từ tiếng Afrikaans, mang ý nghĩa địa đặc trưng cho cảnh quan châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài đã leo lên ngọn đồi nhỏ koppie để tầm nhìn tốt hơn ra thảo nguyên.)
  • (Sư tử thường dùng một ngọn đồi koppie làm điểm quan sát trong lúc săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Koppie" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc sinh thái học để mô tả địa hình đặc biệtmiền nam châu Phi, nơi các ngọn đồi đá này tạo thành hệ sinh thái riêng biệt.
    • The koppie is home to unique plant species adapted to rocky soil. (Ngọn đồi koppie nơi sinh sống của các loài thực vật độc đáo thích nghi với đất đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Kopje (danh từ): một biến thể chính tả khác của "koppie", thường được dùng trong tiếng Anh viết.
    • A kopje rises abruptly from the flat landscape. (Một ngọn đồi kopje đột ngột nhô lên từ cảnh quan bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hillock (danh từ): đồi nhỏ, đất.
    • The hillock is similar to a koppie in size and shape. ( đất tương tự như một koppie về kích thước hình dạng.)
  • Mound (danh từ): đất, ụ đất.
    • An anthill can look like a tiny koppie. (Một tổ kiến có thể trông giống như một koppie nhỏ xíu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "koppie".

Thành ngữ liên quan
  • "As lonely as a koppie": (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng) chỉ sự cô đơn, tách biệt, giống như một ngọn đồi đơn độc giữa đồng bằng.
    • After moving to the countryside, she felt as lonely as a koppie. (Sau khi chuyển về nông thôn, ấy cảm thấy cô đơn như một ngọn đồi koppie.)