korean peninsula
The Korean Peninsula is a landmass surrounded by the Yellow Sea and the Sea of Japan.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bán đảo Triều Tiên
Bán đảo Triều Tiên là một bán đảo lớn nằm ở Đông Á, nhô ra từ vùng Mãn Châu (Trung Quốc) về phía nam, nằm giữa Biển Hoàng Hải (phía tây) và Biển Nhật Bản (phía đông). Về mặt địa lý, bán đảo này bao gồm toàn bộ lãnh thổ của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Bắc Triều Tiên) và Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc). Tên gọi trong tiếng Triều Tiên là Dae-Han-Min-Gook hoặc Han-Gook.
Ví dụ sử dụng
- (Bán đảo Triều Tiên đã bị chia cắt kể từ khi Chiến tranh Triều Tiên kết thúc năm 1953.)
- (Bán đảo Triều Tiên nổi tiếng với địa hình đồi núi và những đường bờ biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Korean Peninsula" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa chính trị, lịch sử, hoặc kinh tế để chỉ khu vực địa lý chung của cả hai miền Triều Tiên.
- "the two Koreas" là cách nói thay thế phổ biến, nhưng mang tính chính trị hơn là địa lý.
- "the divided Korean Peninsula" nhấn mạnh tình trạng chia cắt hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Korean (tính từ): thuộc về Triều Tiên/Hàn Quốc.
- Korean culture is rich and diverse. (Văn hóa Hàn Quốc rất phong phú và đa dạng.)
- Peninsula (danh từ): bán đảo (một dải đất nhô ra biển, được bao quanh phần lớn bởi nước).
- Italy is a peninsula. (Ý là một bán đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Bán đảo Triều Tiên (chính xác, phổ biến)
- Vùng đất Triều Tiên (ít dùng, mang tính mô tả)
- Lãnh thổ Triều Tiên (thiên về chính trị)
Thành ngữ liên quan
- "the Hermit Kingdom": Vương quốc ẩn dật (một tên gọi lịch sử cho Triều Tiên thời kỳ Joseon, khi nước này có chính sách cô lập mạnh mẽ với thế giới bên ngoài).
- Before opening its ports, the Korean Peninsula was often called the Hermit Kingdom. (Trước khi mở cửa các cảng biển, Bán đảo Triều Tiên thường được gọi là Vương quốc ẩn dật.)