korean strait

korean strait

A cargo ship sails through the Korean Strait.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Eo biển Triều Tiên (Korean Strait) một eo biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên Nhật Bản. Eo biển này kết nối Biển Hoa Đông (East China Sea) với Biển Nhật Bản (Sea of Japan).

dụ sử dụng
  • (Eo biển Triều Tiên một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải quốc tế.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngeo biển Triều Tiên nhờ nguồn sinh vật biển phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Korean Strait": băng qua eo biển Triều Tiên.

    • The ferry crosses the Korean Strait daily between Busan and Fukuoka. (Phà băng qua eo biển Triều Tiên hàng ngày giữa Busan Fukuoka.)
  • "strategic importance of the Korean Strait": tầm quan trọng chiến lược của eo biển Triều Tiên.

    • The Korean Strait holds strategic importance for naval operations in East Asia. (Eo biển Triều Tiên tầm quan trọng chiến lược cho các hoạt động hải quânĐông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Eo biển Triều Tiên (Korean Strait): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Tsushima Strait (Eo biển Tsushima): một phần của eo biển Triều Tiên, nằm giữa đảo Tsushima Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Eo biển Hàn Quốc: cách gọi khác tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Korea Strait: tên tiếng Anh đầy đủ, không dấu gạch nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Korean Strait", đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Korean Strait".