korzybski

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Alfred Korzybski: Nhà ngữ nghĩa học người Mỹ gốc Ba Lan (1879–1950), nổi tiếng với việc phát triển lý thuyết Ngữ nghĩa học tổng quát (General Semantics). Ông cho rằng ngôn ngữ không phải hiện thực, chỉ bản đồ mô tả hiện thực, con người cần nhận thức sự khác biệt giữa "bản đồ" "lãnh thổ" để tránh hiểu lầm.

dụ sử dụng
  • Korzybski argued that the word "is" often leads to confusion because it implies identity between a word and what it represents.
    (Korzybski lập luận rằng từ "" thường dẫn đến nhầm lẫn ngụ ý sự đồng nhất giữa một từ những đại diện.)

  • Many students of semantics study the works of Korzybski to understand how language shapes perception.
    (Nhiều sinh viên ngữ nghĩa học nghiên cứu các tác phẩm của Korzybski để hiểu cách ngôn ngữ định hình nhận thức.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Korzybski's map-territory distinction": Sự phân biệt giữa bản đồ lãnh thổ của Korzybski, một khái niệm cốt lõi trong Ngữ nghĩa học tổng quát.

    • The map-territory distinction by Korzybski reminds us that words are not the things they describe.
      (Sự phân biệt bản đồ-lãnh thổ của Korzybski nhắc nhở chúng ta rằng từ ngữ không phải sự vật chúng mô tả.)
  • "Non-Aristotelian logic": Hệ thống logic phi Aristotle do Korzybski đề xuất, nhấn mạnh tính năng động không cố định của ngôn ngữ.

    • Korzybski's non-Aristotelian logic encourages flexibility in thinking.
      (Logic phi Aristotle của Korzybski khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy.)
Biến thể từ gần giống
  • Korzybskian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Korzybski.
    • Her approach to semantics is deeply Korzybskian.
      (Cách tiếp cận ngữ nghĩa học của ấy mang đậm tính Korzybskian.)
Từ đồng nghĩa
  • Alfred Korzybski: Tên đầy đủ của nhà ngữ nghĩa học.
  • Nhà ngữ nghĩa học người Mỹ gốc Ba Lan: Mô tả về Korzybski.
Các cụm từ liên quan
  • General Semantics (Ngữ nghĩa học tổng quát): Lý thuyết do Korzybski sáng lập.
    • General Semantics, developed by Korzybski, focuses on the relationship between language, thought, and reality.
      (Ngữ nghĩa học tổng quát do Korzybski phát triển tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy hiện thực.)
Thành ngữ liên quan
  • "The map is not the territory": Một câu nổi tiếng do Korzybski phổ biến, nhấn mạnh rằng sự mô tả (bản đồ) không phải chính sự vật (lãnh thổ).
    • Remember, the map is not the territoryyour opinion is not the absolute truth.
      (Hãy nhớ rằng, bản đồ không phải lãnh thổý kiến của bạn không phải chân lý tuyệt đối.)