koto player
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chơi koto: "koto player" chỉ một nhạc công chơi đàn koto, một loại đàn truyền thống của Nhật Bản, có dây và được gảy bằng ngón tay hoặc phím.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi koto đã trình diễn một bản nhạc tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một người chơi koto điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master koto player": bậc thầy chơi koto, chỉ người có kỹ thuật và kiến thức sâu rộng về nhạc cụ này.
- He is recognized as a master koto player in traditional Japanese music. (Ông ấy được công nhận là bậc thầy chơi koto trong âm nhạc truyền thống Nhật Bản.)
"Amateur koto player": người chơi koto nghiệp dư, thường chơi vì sở thích cá nhân.
- Many amateur koto players join local clubs to practice together. (Nhiều người chơi koto nghiệp dư tham gia các câu lạc bộ địa phương để luyện tập cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Koto (danh từ): đàn koto, nhạc cụ dây Nhật Bản.
- The koto has a unique sound that is both melodic and soothing. (Đàn koto có âm thanh độc đáo, vừa du dương vừa êm dịu.)
Koto music (danh từ): âm nhạc koto, thể loại nhạc sử dụng đàn koto.
- Koto music is often played during traditional Japanese ceremonies. (Âm nhạc koto thường được chơi trong các nghi lễ truyền thống Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Koto musician: nhạc công chơi koto, từ đồng nghĩa với "koto player".
- Koto performer: người biểu diễn koto, nhấn mạnh khía cạnh trình diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play the koto: chơi đàn koto.
- She began to play the koto at the age of ten. (Cô ấy bắt đầu chơi đàn koto từ năm mười tuổi.)
Learn the koto: học chơi đàn koto.
- It takes years of practice to learn the koto properly. (Cần nhiều năm luyện tập để học chơi đàn koto đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- Strike the right chord: (nghĩa bóng) tạo ra ấn tượng hoặc cảm xúc đúng đắn, tương tự như cách người chơi koto tạo ra giai điệu hài hòa.
- The koto player's performance struck the right chord with the audience. (Màn trình diễn của người chơi koto đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)