kotoko

kotoko

A child learns to speak Kotoko with their grandmother.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ Kotoko: "kotoko" một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic, được sử dụngkhu vực phía nam hồ Chad (tại châu Phi). Đây một ngôn ngữ cụ thể, không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Kotoko được sử dụng bởi một cộng đồng nhỏkhu vực hồ Chad.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Kotoko để hiểu sự đa dạng của các ngôn ngữ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kotoko" có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học hoặc nhân học, đặc biệt khi thảo luận về các ngôn ngữ bản địa châu Phi.
  • "Kotoko" cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm dân tộc hoặc bộ lạc nói ngôn ngữ này, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kotoko (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ hoặc dân tộc Kotoko.
    • The Kotoko community has preserved its traditions for centuries. (Cộng đồng người Kotoko đã bảo tồn truyền thống của họ trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: một nhóm ngôn ngữ lớn hơn Kotoko thuộc về.
  • Tiếng Kotoko: cách gọi khác của "Kotoko" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan đến "kotoko" đây một danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "kotoko" từ này chỉ mang tính chuyên ngành.