koussevitzky
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhạc trưởng nổi tiếng: "Koussevitzky" dùng để chỉ Serge Koussevitzky (1874-1951), một nhạc trưởng người Mỹ gốc Nga, nổi tiếng vì đã biểu diễn các tác phẩm của các nhà soạn nhạc đương đại.
Ví dụ sử dụng
- (Koussevitzky là một nhân vật quan trọng trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20.)
- (Nhiều nhà soạn nhạc đã dành tặng tác phẩm của họ cho Koussevitzky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Koussevitzky Foundation": Quỹ Koussevitzky, một tổ chức do ông thành lập để hỗ trợ các nhà soạn nhạc mới.
- The Koussevitzky Foundation continues to commission new works. (Quỹ Koussevitzky tiếp tục đặt hàng các tác phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Koussevitzkyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách hoặc di sản của Koussevitzky.
- The orchestra performed with a Koussevitzkyan passion. (Dàn nhạc biểu diễn với niềm đam mê mang phong cách Koussevitzky.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc trưởng: người chỉ huy dàn nhạc, nhưng "Koussevitzky" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Người bảo trợ âm nhạc: vì ông cũng nổi tiếng với vai trò hỗ trợ các nhà soạn nhạc.
Các cụm từ liên quan
- Koussevitzky Music Foundation: Quỹ Âm nhạc Koussevitzky, một tổ chức từ thiện.
- The Koussevitzky Music Foundation funds many modern compositions. (Quỹ Âm nhạc Koussevitzky tài trợ cho nhiều tác phẩm hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "The Koussevitzky Legacy": Di sản Koussevitzky, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với âm nhạc cổ điển.
- The Koussevitzky legacy is still felt in concert halls today. (Di sản Koussevitzky vẫn còn được cảm nhận trong các phòng hòa nhạc ngày nay.)