kraft paper

kraft paper

A craftsperson wraps a gift with kraft paper.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy kraft (một loại giấy gói chắc chắn, được làm từ bột giấy đã qua xử lý bằng dung dịch lưu huỳnh).

dụ sử dụng
  • (Gói hàng được bọc trong nhiều lớp giấy kraft.)
  • (Giấy kraft thường được dùng để làm phong bì túi xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kraft paper bag": túi giấy kraft, thường dùng trong mua sắm hoặc đựng thực phẩm.

    • She bought a kraft paper bag for her groceries. ( ấy mua một túi giấy kraft để đựng hàng tạp hóa.)
  • "recycled kraft paper": giấy kraft tái chế, độ bền thấp hơn nhưng thân thiện với môi trường.

    • The company uses recycled kraft paper for its packaging. (Công ty sử dụng giấy kraft tái chế cho bao bì của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Kraft (danh từ): viết tắt của "kraft paper", thường dùng trong ngành công nghiệp giấy.

    • The box is made of pure kraft. (Chiếc hộp được làm từ giấy kraft nguyên chất.)
  • Kraft liner (danh từ): giấy kraft dùng làm lớp lót trong thùng carton.

    • Kraft liner adds strength to the cardboard box. (Giấy kraft lót làm tăng độ bền cho thùng carton.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy gói chắc chắn: strong wrapping paper (dịch nghĩa).
  • Giấy bao bì công nghiệp: industrial packaging paper (dịch nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kraft paper", nhưng có thể dùng: - Wrap in kraft paper: gói bằng giấy kraft. - Please wrap the gift in kraft paper. (Vui lòng gói món quà bằng giấy kraft.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kraft paper".