krakatao
Định nghĩa
- Danh từ riêng (địa danh):
- Krakatao (còn gọi là Krakatoa) là một hòn đảo núi lửa nhỏ nằm ở Indonesia, giữa các đảo Java và Sumatra. Nó nổi tiếng vì vụ phun trào dữ dội vào năm 1883, được coi là vụ phun trào lớn nhất trong lịch sử được ghi chép lại.
Ví dụ sử dụng
- (Krakatao là một hòn đảo núi lửa đã phun trào thảm khốc vào năm 1883.)
- (Vụ phun trào của Krakatao đã gây ra sóng thần lớn và ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the eruption of Krakatao": cụm từ thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc địa chất để chỉ sự kiện phun trào năm 1883.
- Scientists still study the eruption of Krakatao to understand volcanic activity. (Các nhà khoa học vẫn nghiên cứu vụ phun trào của Krakatao để hiểu về hoạt động núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Krakatoa (n): biến thể chính tả khác của cùng địa danh, được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Krakatoa is often misspelled as Krakatao in some sources. (Krakatoa thường bị viết sai chính tả thành Krakatao trong một số nguồn.)
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa Krakatau: tên gọi khác của cùng hòn đảo trong tiếng Indonesia.
- Đảo núi lửa: mô tả chung cho các đảo có nguồn gốc từ núi lửa.
Các cụm từ liên quan
- The child of Krakatao: cụm từ chỉ hòn đảo Anak Krakatau (con của Krakatao), một đảo núi lửa mới hình thành sau vụ phun trào năm 1883.
- Anak Krakatau, the child of Krakatao, emerged from the sea in 1927. (Anak Krakatau, con của Krakatao, đã nhô lên khỏi biển vào năm 1927.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Krakatao". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Krakatao" đôi khi được dùng để ám chỉ sự hủy diệt hoặc thảm họa kinh hoàng.