krakatoa
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): Krakatoa là tên một hòn đảo núi lửa nhỏ ở Indonesia, nằm giữa các đảo Java và Sumatra. Vụ phun trào kinh hoàng của nó vào năm 1883 được ghi nhận là vụ phun trào núi lửa lớn nhất trong lịch sử loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ phun trào của Krakatoa vào năm 1883 đã gây ra những cơn sóng thần khổng lồ và thay đổi khí hậu toàn cầu.)
- (Krakatoa ngày nay là một địa điểm nổi tiếng cho nghiên cứu khoa học và du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the explosion of Krakatoa": cụm từ dùng để chỉ vụ nổ lịch sử này, thường được nhắc đến trong bối cảnh thảm họa thiên nhiên.
- The explosion of Krakatoa was heard over 3,000 miles away. (Vụ nổ của Krakatoa đã được nghe thấy cách xa hơn 3.000 dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Krakatau: cách viết khác (ít phổ biến hơn) của cùng tên gọi này.
- Anak Krakatoa (Con của Krakatoa): hòn đảo núi lửa mới hình thành từ miệng núi lửa cũ sau vụ phun trào năm 1883.
- Anak Krakatoa has been actively erupting since its emergence. (Anak Krakatoa đã phun trào mạnh mẽ kể từ khi hình thành.)
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa Krakatoa: cách gọi nhấn mạnh bản chất địa chất.
- Đảo Krakatoa: cách gọi nhấn mạnh vị trí địa lý.
Các cụm từ liên quan
- Eruption of Krakatoa: vụ phun trào của Krakatoa.
- The eruption of Krakatoa is one of the most studied volcanic events in history. (Vụ phun trào của Krakatoa là một trong những sự kiện núi lửa được nghiên cứu nhiều nhất trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'Krakatoa' vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.)