kraurosis

kraurosis

A doctor examines a patient's skin for signs of kraurosis.

Định nghĩa

Danh từ: - Teo da co rút da hoặc màng nhầy: "kraurosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da hoặc màng nhầy bị teo lại, co rút khô đi, thường dẫn đến mất độ đàn hồi xuất hiện các nếp nhăn bất thường. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến các vùng như bộ phận sinh dục ngoài (kraurosis vulvae) hoặc niêm mạc miệng.

dụ sử dụng
  • (Kraurosis âm hộ một tình trạng mãn tính có thể gây khó chịu ngứa.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc kraurosis sau khi nhận thấy da bị mỏng đi đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kraurosis vulvae: Một dạng kraurosis cụ thể ảnh hưởng đến âm hộ, thường thấyphụ nữ sau mãn kinh.
    • Kraurosis vulvae is often associated with lichen sclerosus. (Kraurosis âm hộ thường liên quan đến lichen sclerosus.)
  • Kraurosis penis: Một dạng hiếm gặp ảnh hưởng đến dương vật, có thể gây hẹp bao quy đầu.
    • Kraurosis penis can lead to phimosis in severe cases. (Kraurosis dương vật có thể dẫn đến hẹp bao quy đầu trong các trường hợp nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kraurotic (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc điểm của kraurosis.
    • The kraurotic changes in the skin were evident under the microscope. (Các thay đổi kraurotic trên da đã rõ ràng dưới kính hiển vi.)
  • Atrophy (danh từ): Sự teo đi, một hiện tượng liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với kraurosis.
    • Skin atrophy is a common feature of kraurosis. (Teo da một đặc điểm phổ biến của kraurosis.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin atrophy: Teo da (mô tả hiện tượng chung, không đặc hiệu như kraurosis).
  • Mucosal shrinkage: Co rút niêm mạc (mô tả triệu chứng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kraurosis" đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kraurosis".

Từ chứa "kraurosis"