krebs
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Krebs (phiên âm: Krêp-xơ): Là họ của một nhà hóa sinh học người Mỹ gốc Đức, Sir Hans Adolf Krebs (1900-1981). Ông nổi tiếng với công trình khám phá ra chu trình Krebs (Krebs cycle), một chu trình sinh hóa quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Krebs đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1953 nhờ khám phá ra chu trình Krebs.)
- (Công trình của Krebs đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về quá trình trao đổi chất của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Krebs cycle" (chu trình Krebs): Một chu trình hóa sinh cốt lõi trong quá trình hô hấp hiếu khí, nơi các phân tử acetyl-CoA bị oxy hóa để tạo ra năng lượng.
- The Krebs cycle is also known as the citric acid cycle. (Chu trình Krebs còn được gọi là chu trình axit citric.)
Biến thể và từ gần giống
- Krebsian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến công trình của Krebs.
- Krebsian biochemistry focuses on the citric acid cycle. (Hóa sinh học Krebs tập trung vào chu trình axit citric.)
Từ đồng nghĩa
- Hans Krebs: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
- Sir Hans Krebs: Tên kèm tước hiệu quý tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "krebs".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "krebs". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.