kris

kris

A museum curator carefully displays a kris in a glass case.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại dao găm Lai với lưỡi dao lượn sóng: "kris" một loại dao găm truyền thống nguồn gốc từ quần đảo Lai (Indonesia, Malaysia, Philippines), đặc trưng bởi lưỡi dao uốn lượn hình sóng, thường được coi khí thiêng liêng biểu tượng quyền lực.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một con dao găm kris cổ với lưỡi dao lượn sóng được chế tác tinh xảo.)
  • (Trong văn hóa Java, con dao găm kris thường được truyền qua nhiều thế hệ như một vật gia bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a kris": cầm hoặc sử dụng một con dao găm kris.

    • The warrior wielded his kris with great skill during the ceremony. (Chiến binh đã sử dụng con dao găm kris của mình với kỹ năng tuyệt vời trong buổi lễ.)
  • "a kris with a straight blade": một con dao găm kris lưỡi thẳng (một biến thể hiếm gặp).

    • Unlike most krises, this one has a straight blade instead of a wavy one. (Không giống như hầu hết các con dao găm kris, con này lưỡi thẳng thay vì lượn sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kris (cách viết khác): đôi khi được viết "keris" hoặc "cris" trong các ngữ cảnh khác nhau.

    • The keris is an essential part of traditional Javanese attire. (Con dao găm keris một phần thiết yếu của trang phục truyền thống Java.)
  • Kris-like (adj): giống như dao găm kris.

    • The sword had a kris-like wavy blade. (Thanh kiếm lưỡi dao lượn sóng giống như dao găm kris.)
Từ đồng nghĩa
  • Dagger: dao găm (nói chung, nhưng không hình dạng đặc trưng).
  • Keris: tên gọi khác của "kris" trong tiếng Indonesia Malaysia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kris" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to draw a kris": rút dao găm kris ra khỏi vỏ (thường mang ý nghĩa hành động quyết định hoặc đe dọa).
    • He drew his kris as a sign of defiance. (Anh ta rút con dao găm kris ra như một dấu hiệu thách thức.)