krishna
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Krishna: Trong Ấn Độ giáo, Krishna là hóa thân thứ tám và quan trọng nhất của thần Vishnu. Ngài thường được miêu tả là một chàng trai trẻ đẹp trai, thổi sáo, tượng trưng cho tình yêu, sự khôn ngoan và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- (Krishna được tôn thờ như một bậc thầy thần thánh và một người yêu đầy vui tươi.)
- (Những câu chuyện về thời thơ ấu của Krishna rất phổ biến trong thần thoại Hindu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Krishna consciousness": Ý thức Krishna, một phong trào tôn giáo tập trung vào việc thờ phụng Krishna.
- Many followers practice Krishna consciousness through chanting and meditation. (Nhiều tín đồ thực hành ý thức Krishna thông qua tụng niệm và thiền định.)
"Krishna Leela": Những trò chơi thần thánh của Krishna, chỉ các hành động và kỳ tích của ngài.
- The Krishna Leela is depicted in various classical dance forms. (Những trò chơi thần thánh của Krishna được mô tả trong nhiều hình thức múa cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Krishnaism (danh từ): Một nhánh của Ấn Độ giáo coi Krishna là vị thần tối cao.
- Krishnaism emphasizes devotion to Krishna above other deities. (Krishnaism nhấn mạnh lòng sùng kính Krishna hơn các vị thần khác.)
Krishnaite (danh từ/tính từ): Người hoặc thuộc về tín ngưỡng thờ Krishna.
- The Krishnaite tradition has a rich history of poetry and music. (Truyền thống Krishnaite có một lịch sử phong phú về thơ ca và âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Avatar of Vishnu: Hóa thân của thần Vishnu.
- Divine cowherd: Người chăn bò thần thánh (ám chỉ Krishna thời trẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "Krishna", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Worship Krishna: Thờ phụng Krishna. - Devotees worship Krishna with great devotion. (Các tín đồ thờ phụng Krishna với lòng sùng kính lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "To know Krishna": Hiểu biết sâu sắc về thần tính hoặc triết lý Ấn Độ giáo.
- To truly know Krishna is to understand the nature of love and divinity. (Để thực sự hiểu Krishna là hiểu được bản chất của tình yêu và thần tính.)