kriss kringle

kriss kringle

A child leaves milk and cookies out for Kriss Kringle on Christmas Eve.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kriss Kringle một danh từ riêng chỉ một nhân vật huyền thoại, vị thánh bảo trợ cho trẻ em, thường được hình dung một người vô hình hoặc phép thuật, người mang quà đến cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Từ này đồng nghĩa với "Ông già Noel" (Santa Claus) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt phổ biếnĐức các nước nói tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em để lại bánh quy sữa cho Kriss Kringle vào đêm Giáng sinh.)
  • (Trong nhiều câu chuyện, Kriss Kringle bay qua bầu trời trên một chiếc xe trượt tuyết do tuần lộc kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visit from Kriss Kringle": chỉ sự xuất hiện của nhân vật này, thường được dùng trong các bài hát hoặc thơ Giáng sinh.

    • The poem "A Visit from St. Nicholas" is also known as "The Night Before Christmas" and features Kriss Kringle. (Bài thơ "A Visit from St. Nicholas" còn được gọi là "The Night Before Christmas" nhân vật Kriss Kringle.)
  • "Kriss Kringle market": một số khu chợ Giáng sinhĐức tên "Kriss Kringle Market", nơi bán đồ thủ công quà tặng.

Biến thể từ gần giống
  • Christkindl (n): một biến thể của Kriss Kringle trong văn hóa Đức Áo, thường được mô tả một thiên thần hoặc một gái trẻ mang quà.
  • Kris Kringle (n): cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt ở Mỹ, với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Santa Claus (Ông già Noel): nhân vật phổ biến nhất trong văn hóa Anh-Mỹ.
  • Saint Nicholas (Thánh Nicholas): vị thánh lịch sử được tôn kính, nguồn gốc của truyền thống tặng quà.
  • Father Christmas (Cha Giáng sinh): một tên gọi khácAnh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring presents as Kriss Kringle: mang quà với vai trò Kriss Kringle.
    • Parents often dress up as Kriss Kringle to bring presents to their children. (Cha mẹ thường hóa trang thành Kriss Kringle để mang quà cho con cái họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like Kriss Kringle on Christmas Eve": thành ngữ so sánh, chỉ sự bận rộn hoặc vội vã nhưng vui vẻ, thường dùng trong ngữ cảnh Giáng sinh.
    • The whole family was running around like Kriss Kringle on Christmas Eve, wrapping gifts and decorating the tree. (Cả gia đình chạy quanh như Kriss Kringle vào đêm Giáng sinh, gói quà trang trí cây thông.)