kropotkin

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Kropotkin tên của nhà tư tưởngchính phủ người Nga, Pyotr Kropotkin (1842–1921). Ông nổi tiếng với các lý thuyết về chủ nghĩachính phủ sự tương trợ lẫn nhau trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Kropotkin lập luận rằng sự tương trợ lẫn nhau, chứ không phải cạnh tranh, yếu tố chính trong tiến hóa của loài người.)
  • (Các tác phẩm của Kropotkin đã ảnh hưởng đến nhiều phong tràochính phủ trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kropotkinian" (tính từ): liên quan đến tư tưởng hoặc phong cách của Kropotkin.
    • His kropotkinian approach emphasizes community cooperation over state control. (Cách tiếp cận theo phong cách Kropotkin của ông nhấn mạnh sự hợp tác cộng đồng hơn kiểm soát nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Kropotkinite (danh từ): người theo tư tưởng của Kropotkin.
    • Many kropotkinites believe in decentralized, voluntary associations. (Nhiều người theo Kropotkin tin vào các hiệp hội tự nguyện, phi tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Anarchist thinker (nhà tư tưởngchính phủ): dùng để chỉ một người tư tưởng tương tự, nhưng không phải tên riêng.
    • He is often compared to other anarchist thinkers like Bakunin and Kropotkin. (Ông thường được so sánh với các nhà tư tưởngchính phủ khác như Bakunin Kropotkin.)
Các cụm từ liên quan
  • Kropotkin's mutual aid: khái niệm "tương trợ lẫn nhau" do Kropotkin đề xuất.
    • Kropotkin's mutual aid theory challenges the idea of survival of the fittest. (Lý thuyết tương trợ lẫn nhau của Kropotkin thách thức ý tưởng về sự sống sót của kẻ mạnh nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go full Kropotkin": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ việc áp dụng triệt để các nguyên tắcchính phủ hoặc cộng đồng.
    • After the protest, they decided to go full Kropotkin and form a self-governing commune. (Sau cuộc biểu tình, họ quyết định đi theo con đường Kropotkin hoàn toàn thành lập một công xã tự quản.)

Từ gần giống