krummhorn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn krummhorn: Một loại nhạc cụ hơi thời Phục Hưng, có lưỡi kép (double reed) và thân ống cong hình sừng, tạo ra âm thanh đặc trưng. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Đức "krumm" (cong) và "horn" (sừng), phản ánh hình dáng của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn krummhorn thường được sử dụng trong các ban nhạc thời Phục Hưng.)
- (Anh ấy đã học chơi kèn krummhorn cho buổi hòa nhạc lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the krummhorn": chơi kèn krummhorn.
- She is skilled at playing the krummhorn in early music performances. (Cô ấy có kỹ năng chơi kèn krummhorn trong các buổi biểu diễn nhạc cổ.)
"krummhorn sound": âm thanh của kèn krummhorn.
- The krummhorn sound is distinctive and buzzy, similar to a crumhorn. (Âm thanh của kèn krummhorn rất đặc biệt và rè, giống như kèn crumhorn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumhorn (n): Một biến thể chính tả khác của "krummhorn", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The crumhorn is a double-reed instrument from the Renaissance. (Crumhorn là một nhạc cụ lưỡi kép từ thời Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Crumhorn: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một loại nhạc cụ.
- Renaissance woodwind: Nhạc cụ hơi thời Phục Hưng (dùng để mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "krummhorn".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "krummhorn".