kubla khan

kubla khan

Kubla Khan receives a foreign envoy in his grand hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hốt Tất Liệt: "Kubla Khan" tên của một vị hoàng đế Mông Cổ của Trung Quốc, cháu nội của Thành Cát Hãn. Ông đã hoàn thành cuộc chinh phục Trung Quốc của ông nội mình, thành lập triều đại Nhà Nguyên xây dựng một kinh đô vĩ đại trên nền của Bắc Kinh ngày nay, nơi ông tiếp đón Marco Polo (1216-1294).

dụ sử dụng
  • (Hốt Tất Liệt được biết đến đã thành lập triều đại Nhà Nguyên ở Trung Quốc.)
  • (Bài thơ nổi tiếng "Kubla Khan" của Samuel Taylor Coleridge được lấy cảm hứng từ kinh đô của vị hoàng đế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kubla Khan" (thơ): Trong văn học, "Kubla Khan" thường được nhắc đến như một bài thơ ngắn của Samuel Taylor Coleridge, mô tả một khung cảnh kỳ ảo dựa trên truyền thuyết về cung điện Xanadu của Hốt Tất Liệt.
    • The poem "Kubla Khan" is famous for its vivid imagery. (Bài thơ "Kubla Khan" nổi tiếng với hình ảnh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Khan (danh từ): tước hiệu của các nhà lãnh đạo Mông Cổ hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, tương đương "hoàng đế" hoặc "vua".
    • Genghis Khan was a legendary Mongol leader. (Thành Cát Hãn một nhà lãnh đạo Mông Cổ huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hốt Tất Liệt: Tên tiếng Việt của Kubla Khan.
  • Nguyên Thế Tổ: Tên triều đại thụy hiệu của Kubla Khan trong lịch sử Trung Quốc.
Các cụm từ liên quan
  • Kubla Khan (thơ): Tên bài thơ của Coleridge.
    • I studied "Kubla Khan" in my literature class. (Tôi đã học bài thơ "Kubla Khan" trong lớp văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • Xanadu: Một địa danh huyền thoại gắn liền với Kubla Khan, thường được dùng để chỉ một nơi lý tưởng, xa hoa.
    • The garden was like Xanadu, filled with exotic plants. (Khu vườn giống như Xanadu, đầy cây cối kỳ lạ.)

Từ gần giống