kublai khan
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hốt Tất Liệt: Hoàng đế Mông Cổ của Trung Quốc, cháu nội của Thành Cát Tư Hãn. Ông đã hoàn thành cuộc chinh phục Trung Quốc của ông nội mình, thành lập nhà Nguyên và xây dựng một kinh đô lớn trên nền của Bắc Kinh ngày nay, nơi ông tiếp đón Marco Polo (1216-1294).
Ví dụ sử dụng
- (Hốt Tất Liệt là người sáng lập ra triều đại nhà Nguyên ở Trung Quốc.)
- (Marco Polo đã du hành đến triều đình của Hốt Tất Liệt vào thế kỷ 13.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The court of Kublai Khan": triều đình của Hốt Tất Liệt, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học về sự giàu có và quyền lực.
- The court of Kublai Khan was famous for its splendor and cultural diversity. (Triều đình của Hốt Tất Liệt nổi tiếng với sự lộng lẫy và đa dạng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Khan (Danh từ): Hãn, tước hiệu của các nhà lãnh đạo Mông Cổ.
- Genghis Khan was the grandfather of Kublai Khan. (Thành Cát Tư Hãn là ông nội của Hốt Tất Liệt.)
- Yuan dynasty (Danh từ riêng): Nhà Nguyên, triều đại do Hốt Tất Liệt thành lập.
- The Yuan dynasty ruled China from 1271 to 1368. (Nhà Nguyên cai trị Trung Quốc từ năm 1271 đến năm 1368.)
Từ đồng nghĩa
- Emperor of China: Hoàng đế Trung Quốc (chỉ chức vị, không phải tên riêng).
- Mongol ruler: Nhà cai trị Mông Cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kublai Khan" vì đây là danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "A Kublai Khan moment": (không phổ biến) Một khoảnh khắc thể hiện quyền lực tối cao hoặc sự giàu có phi thường, lấy cảm hứng từ hình ảnh của Hốt Tất Liệt.
- Winning the lottery felt like a Kublai Khan moment for him. (Trúng số đối với anh ấy giống như một khoảnh khắc của Hốt Tất Liệt vậy.)