kui
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Kui: Chỉ một nhóm người thuộc dân tộc Dravidian sống ở vùng đông nam Ấn Độ.
- Ngôn ngữ Kui: Chỉ ngôn ngữ Dravidian do người Kui sử dụng ở vùng đông nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Kui are an indigenous ethnic group in India. (Người Kui là một nhóm dân tộc bản địa ở Ấn Độ.)
- She is studying the Kui language for her research. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Kui cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kui culture": văn hóa của người Kui.
- Kui culture includes traditional dances and rituals. (Văn hóa Kui bao gồm các điệu múa và nghi lễ truyền thống.)
"Kui community": cộng đồng người Kui.
- The Kui community has preserved its unique traditions. (Cộng đồng người Kui đã bảo tồn những truyền thống độc đáo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Kui (tính từ): thuộc về người Kui hoặc ngôn ngữ Kui.
- Kui literature is rich in folklore. (Văn học Kui rất phong phú về văn hóa dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Người Dravidian: nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm người Kui.
- Ngôn ngữ Dravidian: họ ngôn ngữ mà tiếng Kui thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Kui".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kui".