kuiper belt object

kuiper belt object

A diagram shows a Kuiper Belt object orbiting far from the Sun.

Định nghĩa

Danh từ: Vật thể vành đai Kuiper bất kỳ tiểu hành tinh nhỏ nào nằm trong vành đai Kuiper, một vùng ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương, ở rìa của hệ Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một vật thể vành đai Kuiper mới ngoài Sao Diêm Vương.)
  • (Nhiều vật thể vành đai Kuiper được cấu tạo từ băng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classical kuiper belt object": vật thể vành đai Kuiper cổ điển, loại vật thể quỹ đạo ổn định, không bị ảnh hưởng bởi Sao Hải Vương.
    • Pluto is considered a classical kuiper belt object by some astronomers. (Sao Diêm Vương được một số nhà thiên văn coi vật thể vành đai Kuiper cổ điển.)
  • "scattered kuiper belt object": vật thể vành đai Kuiper tán xạ, loại vật thể quỹ đạo bị nhiễu loạn mạnh bởi Sao Hải Vương.
    • Eris is a scattered kuiper belt object with a highly elliptical orbit. (Eris một vật thể vành đai Kuiper tán xạ với quỹ đạo hình elip rất dẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuiper belt (n): vành đai Kuiper (vùng không gian chứa các vật thể này).
    • The Kuiper belt extends from Neptune's orbit to about 50 AU from the Sun. (Vành đai Kuiper kéo dài từ quỹ đạo Sao Hải Vương đến khoảng 50 AU tính từ Mặt Trời.)
  • Trans-Neptunian object (n): vật thể xuyên Sao Hải Vương (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vật thể vành đai Kuiper các vật thể xa hơn).
    • Pluto is both a kuiper belt object and a trans-Neptunian object. (Sao Diêm Vương vừa vật thể vành đai Kuiper vừa vật thể xuyên Sao Hải Vương.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor planet of the Kuiper belt: tiểu hành tinh của vành đai Kuiper.
  • KBO (viết tắt): vật thể vành đai Kuiper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the Kuiper belt: thuộc về vành đai Kuiper.
    • This asteroid belongs to the Kuiper belt. (Tiểu hành tinh này thuộc về vành đai Kuiper.)
  • Orbit within the Kuiper belt: quay quanh quỹ đạo trong vành đai Kuiper.
    • These objects orbit within the Kuiper belt. (Những vật thể này quay quanh quỹ đạo trong vành đai Kuiper.)
Thành ngữ liên quan
  • Edge of the solar system: rìa của hệ Mặt Trời (thường dùng để chỉ vùng xa xôi như vành đai Kuiper).
    • The kuiper belt object is located at the edge of the solar system. (Vật thể vành đai Kuiper nằmrìa của hệ Mặt Trời.)