kuiper

kuiper

Gerard Kuiper studied the outer solar system from his observatory.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Kuiper họ của một nhà thiên văn học người Mỹ gốc Lan (Gerard Kuiper, 1905–1973). Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu hệ Mặt Trời vào năm 1951 đã đề xuất sự tồn tại của một vành đai gồm các mảnh vụn giống sao chổirìa hệ Mặt Trời, ngày nay được gọi là Vành đai Kuiper.

dụ sử dụng
  • (Gerard Kuiper một nhà thiên văn học tiên phong, người đã những đóng góp quan trọng cho khoa học hành tinh.)
  • (Vành đai Kuiper được đặt theo tên của nhà thiên văn học, người đầu tiên đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuiper Belt" (Vành đai Kuiper): một vùng không gian hình đĩa chứa các thiên thể băng đá sao chổi, nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

    • The Kuiper Belt is home to dwarf planets like Pluto and Eris. (Vành đai Kuiper nơi trú của các hành tinh lùn như Sao Diêm Vương Eris.)
  • "Kuiper Gap" (Khoảng trống Kuiper): một khu vực trong vành đai Kuiper mật độ vật chất thấp hơn, liên quan đến ảnh hưởng hấp dẫn của Sao Hải Vương.

Biến thể từ gần giống
  • Kuiperian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gerard Kuiper hoặc các phát hiện của ông.
    • Kuiperian theories about the solar system's edge have been confirmed by modern observations. (Các lý thuyết Kuiperian về rìa hệ Mặt Trời đã được xác nhận bởi các quan sát hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kuiper" một danh từ riêng chỉ tên người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kuiper".