kuki

kuki

A child learns to speak Kuki with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm ngôn ngữ Kuki: "Kuki" chỉ một nhóm các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Kamarupan, được nóimiền tây Myanmar, Bangladesh vùng cực đông của Ấn Độ.
    • Người Kuki: "Kuki" cũng có thể dùng để chỉ các dân tộc thiểu số nói các ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Kuki languages are spoken by various ethnic groups in Southeast Asia. (Các ngôn ngữ Kuki được nói bởi nhiều nhóm dân tộc khác nhauĐông Nam Á.)
    • Many Kuki people live in the border regions of Myanmar and India. (Nhiều người Kuki sốngcác vùng biên giới của Myanmar Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuki-Chin languages": cụm từ chỉ một phân nhóm ngôn ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiếng Kuki tiếng Chin.
    • The Kuki-Chin languages are part of the larger Tibeto-Burman family. (Các ngôn ngữ Kuki-Chin một phần của ngữ hệ Tạng-Miến rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuki-Chin (danh từ): nhóm ngôn ngữ dân tộc liên quan.
    • The Kuki-Chin people have a rich cultural heritage. (Người Kuki-Chin một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Kamarupan: chỉ chung các ngôn ngữ trong cùng ngữ hệ.
  • Dân tộc Kuki: nhóm dân tộc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Kuki" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ dân tộc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kuki".