kulanapan

kulanapan

A linguist studies a chart of Kulanapan languages.

Định nghĩa

Danh từ: - Kulanapan một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Hokan, được sử dụng bởi các dân tộc bản địakhu vực Bắc Mỹ. Nhóm này bao gồm các ngôn ngữ như Pomo, Wappo các ngôn ngữ khác.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Kulanapan một phần của ngữ hệ Hokan.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu nhóm Kulanapan để hiểu sự phát triển lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kulanapan family": chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ này.
    • The Kulanapan family includes several distinct languages. (Ngữ hệ Kulanapan bao gồm nhiều ngôn ngữ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokan (danh từ): ngữ hệ lớn hơn chứa Kulanapan.
    • Hokan is a hypothetical language family in North America. (Hokan một ngữ hệ giả địnhBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm ngôn ngữ Pomo: một trong những nhánh chính của Kulanapan.
  • Ngữ hệ Hokan con: cách gọi khác chỉ Kulanapan trong bối cảnh phân loại ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "to speak in Kulanapan": nói bằng ngôn ngữ Kulanapan.
    • Only a few elders can still speak in Kulanapan. (Chỉ còn một vài người cao niên có thể nói bằng tiếng Kulanapan.)