kumis

kumis

A woman in traditional dress offers a bowl of kumis to a guest.

Định nghĩa

Danh từ: Kumis một loại đồ uống cồn được làm từ sữa ngựa cái lên men. Thức uống này nguồn gốc từ các dân tộc du mụcvùng Trung Á.

dụ sử dụng
  • (Kumis một thức uống truyền thống ở Kazakhstan.)
  • (Những người du mục đã làm kumis trong nhiều thế kỷ.)
  • (Kumis vị hơi chua do quá trình lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink kumis": uống kumis.
    • During the festival, many people drink kumis to celebrate. (Trong lễ hội, nhiều người uống kumis để ăn mừng.)
  • "to ferment kumis": lên men kumis.
    • The process to ferment kumis requires fresh mare's milk. (Quá trình lên men kumis cần sữa ngựa cái tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Koumiss (danh từ): một cách viết khác của "kumis", phổ biến trong tiếng Anh.
  • Mare's milk (danh từ): sữa ngựa cái, nguyên liệu chính để làm kumis.
Từ đồng nghĩa
  • Airag (danh từ): tên gọi khác của kumis trong tiếng Mông Cổ.
  • Fermented mare's milk (danh từ): sữa ngựa cái lên men, mô tả chính xác bản chất của kumis.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "kumis" đây danh từ chỉ một loại đồ uống cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kumis" do tính đặc thù văn hóa ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.