kundt's tube

kundt's tube

A student uses a Kundt's tube to measure the speed of sound in a physics lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống Kundt: Một dụng cụ đo lường được sử dụng để đo tốc độ âm thanh trong chất khí hoặc chất lỏng. Ống này thường một ống thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, chứa một lượng nhỏ bột mịn (như bột talc hoặc bột cork) bên trong. Khi sóng âm được tạo ra trong ống, bột sẽ dao động tạo thành các nút bụng sóng, từ đó cho phép tính toán bước sóng tốc độ âm thanh dựa trên tần số đã biết.
dụ sử dụng
  • (Nhà vật đã sử dụng ống Kundt để xác định tốc độ âm thanh trong khí carbon dioxide.)
  • (Trong thí nghiệm phòng thí nghiệm, ống Kundt đã cho thấy các mô hình sóng dừng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a kundt's tube": hiệu chỉnh ống Kundt để đảm bảo kết quả đo chính xác.

    • Before the experiment, the technician had to calibrate the kundt's tube carefully. (Trước khi thí nghiệm, kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh ống Kundt một cách cẩn thận.)
  • "standing waves in a kundt's tube": sóng dừng trong ống Kundt, hiện tượng tạo ra các điểm nút bụng sóng.

    • The formation of standing waves in a kundt's tube is essential for measuring the speed of sound. (Sự hình thành sóng dừng trong ống Kundt điều cần thiết để đo tốc độ âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kundt's tube apparatus (cụm danh từ): bộ dụng cụ ống Kundt, bao gồm ống, nguồn âm bột mịn.
    • The kundt's tube apparatus is a classic tool in acoustics education. (Bộ dụng cụ ống Kundt một công cụ kinh điển trong giáo dục âm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic resonator: bộ cộng hưởng âm thanh, một thiết bị tương tự dùng để nghiên cứu sóng âm.
  • Sound speed measurement device: thiết bị đo tốc độ âm thanh.
Các cụm từ liên quan
  • Kundt's tube experiment: thí nghiệm ống Kundt.
    • The kundt's tube experiment demonstrates the relationship between wavelength and frequency. (Thí nghiệm ống Kundt minh họa mối quan hệ giữa bước sóng tần số.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kundt's tube" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.