kunlun
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dãy núi Côn Lôn: "Kunlun" là tên của một dãy núi lớn ở phía tây Trung Quốc, kéo dài về phía đông từ biên giới Ấn Độ với chiều dài khoảng 1.600 km. Đây là một trong những dãy núi dài nhất châu Á, có đỉnh cao và thường được coi là ranh giới tự nhiên giữa cao nguyên Tây Tạng và lưu vực Tarim.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Côn Lôn nổi tiếng với địa hình hiểm trở và những đỉnh núi cao.)
- (Nhiều con sông ở Trung Quốc bắt nguồn từ dãy Côn Lôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kunlun" trong văn hóa và thần thoại: Trong thần thoại Trung Quốc, "Kunlun" còn được coi là nơi ở của các vị thần, một ngọn núi thiêng liêng.
- In Chinese mythology, Kunlun is often depicted as a paradise for immortals. (Trong thần thoại Trung Quốc, Côn Lôn thường được mô tả là một thiên đường cho các vị tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Kunlun Mountains (cụm danh từ): dãy núi Côn Lôn.
- Kunlun Shan (cụm danh từ): tên gọi khác của dãy núi Côn Lôn trong tiếng Trung.
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi: mountain range (trong ngữ cảnh địa lý).
- Côn Lôn Sơn: tên Hán Việt của dãy núi này.
Các cụm từ liên quan
- Kunlun fault: đứt gãy Côn Lôn (một đứt gãy địa chất quan trọng).
- Kunlun Pass: đèo Côn Lôn (một con đèo trong dãy núi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kunlun" trong tiếng Việt.